KAD2710C-17Q68 vs KAD2708C-17Q68 So sánh
So sánh chi tiết song song của KAD2710C-17Q68 bằng Renesas Electronics và KAD2708C-17Q68 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
KAD2710C-17Q68 - 10-Bit 170MSPS Pipelined ADC, 68-QFN | Renesas
KAD2710C-17Q68 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KAD2710C-17Q68 | KAD2708C-17Q68 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 8 bits |
| Sampling Rate (KAD2710C-17 variant) | 170 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | Pipelined | Pipelined (FemtoCharge) |
| Family Sampling Rate Range | 105/170/210/275 MSPS | — |
| Input Type | Single-ended analog, AC-coupled | Single-ended / differential |
| Output Interface | Parallel LVCMOS | LVCMOS |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (typical) | — |
| Digital Output Supply Voltage | 3.3 V (typical, LVCMOS) | — |
| SNR at fIN = 138 MHz | 55.6 dBFS (family typ, 275 MSPS) | — |
| Power Dissipation (275 MSPS, family typ) | 265 mW | — |
| Input Clock Divider | Selectable divide-by-2 | Selectable /1 or /2 |
| Over-Range Indicator | Yes | — |
| Hộp | 68-QFN (10x10 mm) with exposed pad | 68-pin QFN (10x10 mm) with exposed paddle |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Process Technology | Standard CMOS, FemtoCharge technology | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (QFN package, Q68 suffix) | Compliant |
| Maximum Sample Rate | — | 170 MSPS |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 1.8 V |
| Output Supply Voltage (OVDD) | — | 1.8 V (LVCMOS) |
| SNR | — | 49.2 dBFS at fIN = 138 MHz |
| Power Consumption | — | < 265 mW |
| Over-range Indicator | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Technology | — | FemtoCharge on standard CMOS process |
| Conversion Latency | — | [DATA_NEEDED: pipeline latency clocks] |