KSZ8001L vs DP83848IVV So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ8001L bằng Microchip Technology và DP83848IVV bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DP83848IVV DP83848IVV - 10/100 Ethernet PHY Transceiver | Texas Instruments

DP83848IVV - 10/100 Ethernet PHY Transceiver | Texas Instruments

DP83848IVV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ8001L DP83848IVV
Thương hiệu Microchip Technology Texas Instruments
Danh mục RF Transceivers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 10/100BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver (PHY) Ethernet PHY Transceiver
Network Standards IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3 10BASE-T, 100BASE-FX —
Supply Voltage (Analog) 3.3 V —
Supply Voltage (Digital Core) 1.8 V —
MAC Interface MII / RMII / SMII MII / RMII
Auto-Negotiation 10/100 Mbps speed, full/half-duplex Yes
Auto-MDIX Yes (HP Auto-MDIX) Yes
Number of Ports 1 1
Hộp 48-LQFP 48-LQFP (7x7 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead-free; RoHS status [DATA_NEEDED] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Cable Reach (Copper) 100 m (Cat-3 / Cat-5) —
Cable Reach (Fiber) Up to 2 km (multimode, 100BASE-FX) —
Reference Clock 25 MHz external crystal or oscillator —
Status Output LED indicators for Link / Activity / Speed / Duplex —
Tốc độ dữ liệu — 10/100 Mbps
Standards — IEEE 802.3u, IEEE 802.3
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Power-Down Modes — Energy Detect Plus
ESD Tolerance (MDI pins) — [DATA_NEEDED: ESD HBM/CDM rating]
JTAG Support — IEEE 1149.1
Trạng thái RoHS — Compliant (NOPB suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá