KSZ8001LI vs LAN9312-NU So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ8001LI bằng Microchip Technology và LAN9312-NU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ8001LI KSZ8001LI - 10/100 PHY Transceiver, MII/RMII/SMII | Microchip (Tape & Reel)

KSZ8001LI - 10/100 PHY Transceiver, MII/RMII/SMII | Microchip (Tape & Reel)

KSZ8001LI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
LAN9312-NU LAN9312-NU - 2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip

LAN9312-NU - 2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip

LAN9312-NU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ8001LI LAN9312-NU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Ethernet Transceivers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 10/100BASE-TX/100BASE-FX Physical Layer Transceiver —
Host Interface MII, RMII, SMII (selectable via strap pins) —
Number of Drivers/Receivers [DATA_NEEDED: explicit count] —
Supply Voltage (Analog) 3.3 V —
Supply Voltage (Core) 1.8 V (internal LDO from 3.3 V) —
Supply Voltage (VDDIO) 3.3 V or 2.5 V —
Typical Power Consumption 172 mW —
Cable Reach (TX/Copper) 130 m+ standard Cat-5 —
Cable Diagnostics LinkMD TDR, up to 200 m, ±2 m accuracy —
Fiber Support 100BASE-FX via external transceiver —
Auto-MDIX Yes (HP Auto-MDIX) —
Auto-Negotiation IEEE 802.3u Clause 28 —
Reference Clock 25 MHz (50 MHz for RMII) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 48-LQFP (7 x 7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (-TR suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS3 per distributor data) —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá