KSZ8001SI vs KSZ8001L So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ8001SI bằng Microchip Technology và KSZ8001L bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ8001SI KSZ8001SI - 10/100 Ethernet PHY, 48-SSOP | Microchip

KSZ8001SI - 10/100 Ethernet PHY, 48-SSOP | Microchip

KSZ8001SI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ8001SI KSZ8001L
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 10/100BASE-T/TX/FX Ethernet physical-layer transceiver 10/100BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver (PHY)
Supported Data Rates 10 Mbit/s and 100 Mbit/s —
Supported Media 10BASE-T, 100BASE-TX, and 100BASE-FX —
Host Interfaces MII, RMII, and SMII —
Điện áp cung cấp 1.8 V and 3.3 V —
Core Design Voltage 1.8 V CMOS —
Power Consumption 250 mW —
Standard Cable Operation 130 m or longer —
LinkMD Diagnostic Range Up to 200 m —
LinkMD Cable-Length Accuracy ±2 m —
Hộp 48-BSSOP, 0.295 in (7.50 mm) width 48-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Packaging Tube —
Number of PHY Channels 1 channel —
Interface Category Ethernet physical layer —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Network Standards — IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3 10BASE-T, 100BASE-FX
Supply Voltage (Analog) — 3.3 V
Supply Voltage (Digital Core) — 1.8 V
MAC Interface — MII / RMII / SMII
Auto-Negotiation — 10/100 Mbps speed, full/half-duplex
Auto-MDIX — Yes (HP Auto-MDIX)
Number of Ports — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free / RoHS — Lead-free; RoHS status [DATA_NEEDED]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED]
Cable Reach (Copper) — 100 m (Cat-3 / Cat-5)
Cable Reach (Fiber) — Up to 2 km (multimode, 100BASE-FX)
Reference Clock — 25 MHz external crystal or oscillator
Status Output — LED indicators for Link / Activity / Speed / Duplex

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá