KSZ8041MLL vs KSZ8041FTL So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ8041MLL bằng Microchip Technology và KSZ8041FTL bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ8041MLL KSZ8041MLL - 10/100 Ethernet PHY | Microchip | MII

KSZ8041MLL - 10/100 Ethernet PHY | Microchip | MII

KSZ8041MLL ✓ Hoạt động
Microchip Technology
KSZ8041FTL KSZ8041FTL - 10/100 Ethernet PHY with 100BASE-FX | Microchip

KSZ8041FTL - 10/100 Ethernet PHY with 100BASE-FX | Microchip

KSZ8041FTL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ8041MLL KSZ8041FTL
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Ethernet PHYs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Ethernet Data Rate 10 Mb/s and 100 Mb/s —
Supported Physical Media 10BASE-T and 100BASE-TX —
Host Interface Full MII —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Supply Configuration Single supply —
Transceiver Count 1 —
Port Count 1 Ethernet port —
Hộp 48-LQFP 48-pin TQFP, 7 x 7 mm
Package Body Size 7 mm x 7 mm —
Số chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Automatic Crossover HP Auto MDI/MDIX —
Strapping Configuration Speed, duplex, auto-negotiation, power-down, and PHY address —
Strapping Latching Power-up and reset —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum Link Distance [DATA_NEEDED: maximum link distance] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] [DATA_NEEDED: power consumption]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Ethernet Standards — 10Base-T, 100Base-TX, 100Base-FX
Tốc độ dữ liệu — 10 Mb/s to 100 Mb/s
Supply Voltage Range — 3.135 V to 3.465 V
Supply Type — Single supply
MAC Interface — MII, RMII, SMII
Number of Drivers — 1
Number of Receivers — 1
Crossover Handling — HP Auto MDI/MDI-X
Terminal Finish — Lead-free
Shipping Package — Tray
Product Type — 10/100 Ethernet physical-layer transceiver
Copper Media Support — 10Base-T and 100Base-TX
Fiber Media Support — 100Base-FX
Mixed-Signal Design — Yes
Maximum Signaling Distance — [DATA_NEEDED: maximum signaling distance]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá