KSZ8081RNACA-TR vs KSZ8081MNXIA-TR So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ8081RNACA-TR bằng Microchip Technology và KSZ8081MNXIA-TR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ8081RNACA-TR - 10/100 Ethernet PHY, RMII, 24-QFN | Microchip
KSZ8081RNACA-TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ8081RNACA-TR | KSZ8081MNXIA-TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 10/100BASE-TX Ethernet PHY Transceiver | — |
| Giao diện | RMII v1.2 (Reduced Media Independent Interface) | — |
| Supply Voltage (VDDIO/VDDA) | 3.135 V to 3.465 V (3.3 V typical) | — |
| On-chip Core Voltage | 1.2 V (generated by internal LDO) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 10 Mbps / 100 Mbps (auto-negotiation) | — |
| Number of Transceivers | 1/1 (Full Duplex RMII) | — |
| Cable Type | CAT-3 / CAT-5 / CAT-5e UTP | CAT-5 unshielded twisted pair (UTP) |
| Cable Reach | Up to 140 m (CAT-5) | — |
| Standards Compliance | IEEE 802.3, IEEE 802.3u | — |
| Hộp | 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad | 32-QFN, 5 x 5 mm |
| Reference Clock | 25 MHz crystal or 50 MHz RMII clock input | — |
| Management Interface | MDC/MDIO (SMI, IEEE 802.3u clause 22) | — |
| Auto-MDIX | Yes (HP Auto-MDIX) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Strap-in Pins | PHYAD[1:0], Config (latched at reset de-assertion) | — |
| Device Type | — | 10Base-T/100Base-TX Ethernet physical-layer transceiver |
| Supported Ethernet Speeds | — | 10 Mbps and 100 Mbps |
| Host Interface | — | Full MII |
| Transceiver Configuration | — | 1/1 transceiver |
| Supply Type | — | Single supply |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Chức năng | — | Ethernet transmission and reception |
| Typical Network Use | — | 10/100 Ethernet copper network interface |
| Input Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: input supply voltage] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Maximum Data Rate | — | 100 Mbps |
| Số chân | — | 32 pins |
| Exposed Thermal Pad | — | [DATA_NEEDED: exposed pad connection] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |