KSZ8382L vs KSZ8001L So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ8382L bằng Microchip Technology và KSZ8001L bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ8382L - Single-Chip VoIP Phone Solution 176-LQFP | Microchip
KSZ8382L ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
KSZ8001L - 10/100BASE-TX/FX PHY Transceiver, 48-LQFP | Microchip (Tape & Reel)
KSZ8001L ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ8382L | KSZ8001L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | RF Modules | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Single-Chip VoIP Phone Solution (Telecom Interface IC) | 10/100BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver (PHY) |
| Chức năng | Wide/Narrow-band Codec with integrated network interface | — |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Hộp | 176-LQFP | 48-LQFP |
| Số chân | 176 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Audio Codec Support | Wide-band (16 kHz) and Narrow-band (8 kHz) | — |
| Network Interface | 10/100 Ethernet MAC + integrated PHY | — |
| Voice Channel Count | 2 VoIP channels | — |
| Supported Voice Codecs | G.711, G.723.1, G.729A/B (per Microchip documentation) | — |
| SLIC/SLAC Interface | Integrated interface logic for external SLIC/SLAC | — |
| Host Interface | Parallel / Serial host-side interface | — |
| Application Domain | Desktop IP phones, IP-PBX endpoints | — |
| Compliance Category | Telecom IC / Telecom Circuit | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Network Standards | — | IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3 10BASE-T, 100BASE-FX |
| Supply Voltage (Analog) | — | 3.3 V |
| Supply Voltage (Digital Core) | — | 1.8 V |
| MAC Interface | — | MII / RMII / SMII |
| Auto-Negotiation | — | 10/100 Mbps speed, full/half-duplex |
| Auto-MDIX | — | Yes (HP Auto-MDIX) |
| Number of Ports | — | 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead-free; RoHS status [DATA_NEEDED] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED] |
| Cable Reach (Copper) | — | 100 m (Cat-3 / Cat-5) |
| Cable Reach (Fiber) | — | Up to 2 km (multimode, 100BASE-FX) |
| Reference Clock | — | 25 MHz external crystal or oscillator |
| Status Output | — | LED indicators for Link / Activity / Speed / Duplex |