KSZ8873MLL vs KSZ8873RLL So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ8873MLL bằng Microchip Technology và KSZ8873RLL bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ8873MLL | KSZ8873RLL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Integrated three-port managed Ethernet switch | Integrated 3-port managed Ethernet switch with PHYs |
| Number of Ethernet Ports | 3 ports | — |
| Ethernet Data Rate | 10 Mbps and 100 Mbps | 10/100 Mbps |
| Host Interface | MII | MII and RMII |
| Integrated PHY | 3 integrated PHYs | Yes |
| Supply Voltage Range | 1.8 V, 2.5 V, or 3.3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C | 0°C to +70°C |
| Hộp | 64-LQFP, 10 mm × 10 mm | 64-LQFP (10 mm x 10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Switch Classification | Managed Ethernet switch | — |
| Power Efficiency | Low-power-consumption design | — |
| Primary Network Segment | 10/100BASE-T Ethernet | — |
| RoHS Compliance | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| REACH Compliance | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | — |
| Automotive Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Number of Ports | — | 3 ports |
| Maximum Data Rate | — | 100 Mbps |
| Supported Ethernet Media | — | 10/100BASE-T/TX |
| Configuration Interface | — | I2C and SPI |
| Supply Voltage Options | — | 2.5 V and 3.3 V |
| Package Type | — | LQFP |
| Số chân | — | 64 pins |
| Switch Management | — | Managed switch |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |