KSZ9021GQ vs KSZ9021GQI So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ9021GQ bằng Microchip Technology và KSZ9021GQI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ9021GQI - Gigabit Ethernet PHY, GMII/MII, 128-PQFP | Microchip
KSZ9021GQI ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ9021GQ | KSZ9021GQI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Lần mua cuối |
| Product Type | Single-port Gigabit Ethernet transceiver | — |
| Supported Ethernet Speeds | 10/100/1000 Mbps | — |
| Supported Media | 10/100/1000Base-T | — |
| Digital Host Interface | GMII/MII | — |
| GMII Data Rate | 1000 Mbps | — |
| MII Data Rates | 10 Mbps and 100 Mbps | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Transceiver Classification | 8/8 transceiver | — |
| Auto-Negotiation Standard | IEEE 802.3 Clause 28 | — |
| Cable Type | UTP | — |
| Hộp | 128-pin lead-free PQFP, 14 x 20 mm | 128-PQFP (14x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Cable Diagnostic Method | Micrel LinkMD TDR-based diagnostics | — |
| Board Fault Detection | Parametric NAND tree support | — |
| Loopback Modes | Remote and local | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Chức năng | — | 10/100/1000 Base-T Ethernet PHY transceiver |
| Tốc độ dữ liệu | — | 10 Mbps / 100 Mbps / 1000 Mbps |
| MAC Interface | — | GMII, MII |
| Number of Ports | — | 1 |
| Number of Drivers / Receivers | — | 8 / 8 |
| Supply Voltage Range | — | 3.135 V to 3.465 V |
| Typical Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Auto-MDIX | — | Yes |
| Auto-Negotiation | — | Yes (IEEE 802.3u/clause 28/40) |
| MTL Termination | — | Integrated (no external resistors on MDI lines) |
| Reference Clock | — | 25 MHz external |
| Management Interface | — | MDC/MDIO (IEEE 802.3 clause 22/45) |
| LED Indicators | — | Two per-port (speed and link/activity configurable) |
| Compliance | — | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3az (EEE) |