KSZ9021RNI vs KSZ9031RNXIA So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ9021RNI bằng Microchip Technology và KSZ9031RNXIA bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ9021RNI - Gigabit Ethernet PHY Transceiver, RGMII, QFN-48 | Microchip
KSZ9021RNI NrndMicrochip Technology
KSZ9031RNXIA - Gigabit Ethernet PHY Transceiver RGMII | Microchip
KSZ9031RNXIA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ9021RNI | KSZ9031RNXIA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Ethernet Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Chức năng | Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000 Mbps (Triple Speed) | 10/100/1000 Mbps |
| Number of Drivers/Receivers | 8/8 (4 differential pairs) | — |
| Protocol | 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T (IEEE 802.3) | — |
| MAC Interface | RGMII, GMII, MII | RGMII |
| Supply Voltage (VDDIO) | 3.135 V to 3.465 V (3.3 V typical) | 1.8V / 2.5V / 3.3V |
| Core Supply (Internal LDO) | 1.14 V to 1.26 V | — |
| Supply Current (typ., 1000Base-T) | [DATA_NEEDED: operating current] | — |
| Cable Type | CAT-5 UTP, 100 m | CAT-5 UTP |
| Auto-MDIX | Yes (HP Auto-MDIX) | — |
| Auto-Negotiation | Yes, per IEEE 802.3 clause 28 | — |
| Jumbo Frame Support | Yes | Up to 9.6 KB |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with Exposed Pad | 48-QFN (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lifecycle | Not recommended for new designs (NRND) | — |
| Product Type | — | Ethernet Transceiver (PHY) |
| Standards Supported | — | 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T |
| Number of Ports | — | 1 Port |
| Analog Supply Voltage | — | 3.3V |
| AEC-Q100 Qualified | — | Yes (Automotive) |
| Auto-MDI/MDIX | — | Yes |
| Wake-on-LAN | — | Yes |
| LinkMD Cable Diagnostics | — | Yes |
| EEE (Energy Efficient Ethernet) | — | Yes |
| MDIO Management Interface | — | Yes |
| Reference Clock | — | 25 MHz |