KSZ9031RNXIA vs KSZ9893RNXC-TR So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ9031RNXIA bằng Microchip Technology và KSZ9893RNXC-TR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ9031RNXIA - Gigabit Ethernet PHY Transceiver RGMII | Microchip
KSZ9031RNXIA ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
KSZ9893RNXC-TR - 3-Port Gigabit Ethernet Switch, 64-VQFN | Microchip
KSZ9893RNXC-TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ9031RNXIA | KSZ9893RNXC-TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Ethernet Transceivers | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Ethernet Transceiver (PHY) | 3-Port Gigabit Ethernet Switch with RGMII/MII/RMII |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000 Mbps | — |
| Standards Supported | 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T | — |
| MAC Interface | RGMII | — |
| Number of Ports | 1 Port | 3 (2 integrated PHY + 1 MAC interface) |
| Supply Voltage (VDDIO) | 1.8V / 2.5V / 3.3V | — |
| Analog Supply Voltage | 3.3V | — |
| Cable Type | CAT-5 UTP | — |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) | 64-VQFN (8x8 mm), 0.4 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| AEC-Q100 Qualified | Yes (Automotive) | — |
| Jumbo Frame Support | Up to 9.6 KB | — |
| Auto-MDI/MDIX | Yes | — |
| Wake-on-LAN | Yes | — |
| LinkMD Cable Diagnostics | Yes | — |
| EEE (Energy Efficient Ethernet) | Yes | — |
| MDIO Management Interface | Yes | — |
| Reference Clock | 25 MHz | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| PHY Speed | — | 10/100/1000 Mbps |
| Standards Compliance | — | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3az (EEE), IEEE 802.1Q, IEEE 802.1p |
| External MAC Port Interface | — | RGMII / MII / RMII (configurable) |
| Management Interface | — | I2C, SPI, MIIM (MDC/MDIO) |
| Integrated PHY Transceivers | — | 2x 10/100/1000 Base-TX with HP Auto-MDI/MDIX |
| Switch Architecture | — | Non-blocking store-and-forward |
| Address Lookup Table | — | [DATA_NEEDED: exact entry count] |
| Frame Buffer | — | [DATA_NEEDED: frame buffer size in KB] |
| QoS Queues | — | 4 priority queues per egress port |
| Tính năng | — | EEE, WOL, QoS, LinkMD, MIB counters, PTP hardware timestamping |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V (I/O) + 1.2 V (core) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Lead-Free | — | Yes |