KSZ9031RNXIC-TR vs LAN7500I-ABZJ So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ9031RNXIC-TR bằng Microchip Technology và LAN7500I-ABZJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ9031RNXIC-TR KSZ9031RNXIC-TR - GbE PHY Transceiver RGMII 48-QFN | Microchip

KSZ9031RNXIC-TR - GbE PHY Transceiver RGMII 48-QFN | Microchip

KSZ9031RNXIC-TR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
LAN7500I-ABZJ LAN7500I-ABZJ - USB 2.0 to GbE Ethernet Bridge | Microchip

LAN7500I-ABZJ - USB 2.0 to GbE Ethernet Bridge | Microchip

LAN7500I-ABZJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ9031RNXIC-TR LAN7500I-ABZJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) USB 2.0 to 10/100/1000 Ethernet Bridge Controller
Standards Supported 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T (IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab) —
Number of Transceivers 1 —
Tốc độ dữ liệu 10/100/1000 Mbps —
MAC Interface RGMII / GMII / MII RGMII / GMII / RMII / MII (to external PHY)
Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (I/O) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Cable Diagnostics LinkMD TDR-based —
On-chip Termination Yes (1000Base-T) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) 56-pin QFN (8x8 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant —
External Crystal 25 MHz reference —
LED Outputs 2 (link / activity programmable) —
USB Interface — Hi-Speed USB 2.0 (480 Mbps)
Ethernet Speeds — 10 / 100 / 1000 Mbps
Điện áp cung cấp — 1.2 V / 2.5 V / 3.3 V
Jumbo Frame Support — Up to 9 KB
Checksum Offload — IPv4/IPv6 TCP, UDP, ICMP
Compliance — RoHS, halogen-free (IEC 61249-2-21)
Ethernet Ports — 1
Interrupt Output — No dedicated INT pin (per cross-reference data)
Typical 1k-piece Price — USD 4.55-4.67 (as of 2026-10-08)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá