KSZ9031RNXIC vs DP83867IRRGZR So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ9031RNXIC bằng Microchip Technology và DP83867IRRGZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ9031RNXIC - Gigabit Ethernet PHY Transceiver, RGMII, 48-QFN | Microchip
KSZ9031RNXIC ✓ Hoạt độngTexas Instruments
DP83867IRRGZR - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments (Tape & Reel)
DP83867IRRGZR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ9031RNXIC | DP83867IRRGZR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) | Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000 Mbps (Triple-Speed) | 10/100/1000 Mbps |
| Network Standard | IEEE 802.3 10BASE-T / 100BASE-TX / 1000BASE-T | — |
| Interface to MAC | RGMII (version 2.0, on-chip delay) | — |
| Number of Channels | 4/4 Transceiver (Full Duplex) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with Exposed Pad | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP |
| Cable Type | CAT-5 Unshielded Twisted Pair (UTP) | — |
| Auto-Negotiation | Yes (IEEE 802.3u/clause 28) | — |
| Auto-MDI/MDIX | Yes | — |
| Cable Diagnostics | LinkMD TDR-based cable diagnostics | Built-in TDR (open/short/length) |
| Wake-on-LAN | Yes (Magic Packet and wake-up frame) | — |
| Jumbo Frame Support | Yes (up to 9 KB) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Reference Clock | 25 MHz crystal or LVCMOS input | — |
| Supported Standards | — | 10BASE-Te, 100BASE-TX, 1000BASE-T |
| MAC Interface | — | RGMII / SGMII |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.5 V (analog/digital core) |
| Supply Voltage (VDDIO) | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MAC-side I/O) |
| Reference Clock Input | — | 25 MHz |
| ESD Rating (MDI pins) | — | 8 kV IEC 61000-4-2 (direct contact) |
| Cable Reach | — | 100 m (Cat5e/Cat6) |
| Energy-Efficient Ethernet | — | IEEE 802.3az supported |
| Time Stamping | — | IEEE 1588 / SOF timestamping |
| Auto-MDIX | — | Yes |