L6566BHTR vs L6566BTR So sánh
So sánh chi tiết song song của L6566BHTR bằng STMicroelectronics và L6566BTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
L6566BHTR - Multimode SMPS PWM Controller, 16-SO | STMicroelectronics
L6566BHTR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
L6566BTR - Multi-Mode PWM SMPS Controller, 300kHz, SO-16 | STMicroelectronics
L6566BTR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | L6566BHTR | L6566BTR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Voltage Regulators | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Current-mode primary PWM controller | — |
| Cấu trúc | Offline flyback (forward-capable) | Flyback (Offline), multi-mode (fixed-frequency / quasi-resonant) |
| Operating Mode | Multimode: fixed-frequency + quasi-resonant valley-switching | — |
| Input Voltage (VCC) | 8 V to 23 V | — |
| Input Voltage (Mains) | Up to 800 V on HV start-up pin | — |
| Switching Frequency Range | 10 kHz to 300 kHz | 10 kHz to 300 kHz (programmable) |
| Điện áp yên tĩnh | 3 mA | 3 mA (typical) |
| High-Voltage Start-up | On-board 800 V start-up cell | On-board 700 V MOSFET |
| Output Power Capability | Up to 750 mW (controller dissipation) | — |
| Control Method | Peak current-mode with line feed-forward | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.154", 3.90 mm width) | SO-16 (narrow body, 150 mil) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Cut Tape (CT) / Tape & Reel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C (junction) | -40C to +150C (junction) |
| Đông trùng haogen | Compliant | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 8 V to 23 V |
| Peak Gate Drive Source/Sink Current | — | 800 mA |
| Control Mode | — | Current-mode PWM |
| UVLO | — | Adaptive (with line feedforward) |
| Light-Load Management | — | Burst-mode / frequency foldback |
| Protection Features | — | OCP, OVP, transformer saturation detection, auto-restart |
| Cấp MSL | — | 1 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free Finish | — | Yes (Matte Tin) |