L7805ABV vs L7805CV So sánh

So sánh chi tiết song song của L7805ABV bằng STMicroelectronics và L7805CV bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
L7805ABV L7805ABV - 5V 1.5A Linear Regulator | STMicroelectronics

L7805ABV - 5V 1.5A Linear Regulator | STMicroelectronics

L7805ABV ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
L7805CV L7805CV - 5V 1.5A Positive Voltage Regulator | STMicroelectronics

L7805CV - 5V 1.5A Positive Voltage Regulator | STMicroelectronics

L7805CV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số L7805ABV L7805CV
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $0,15
Product Type Fixed positive linear voltage regulator —
Điện áp đầu ra 5.0 V 5 V
Cấu hình đầu ra Single output —
Output Polarity Positive —
DigiKey Rated Output Current 1.5 A —
Mouser Rated Output Current 1.0 A —
Manufacturer Family Current Capability In excess of 1 A with adequate heat sinking —
Hộp TO-220 TO-220
Pins 3 terminals —
Kiểu lắp đặt Through-hole Through Hole
Internal Current Limiting Included —
Thermal Overload Protection Included —
Safe Operating Area Protection Included —
Regulation Type Linear —
Dropout Class Low-dropout regulator family —
Input Voltage Maximum [DATA_NEEDED: input voltage maximum] —
Output Current Maximum [DATA_NEEDED: manufacturer maximum output current] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0°C to +125°C
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Kiểu đầu ra — Fixed
Output Voltage Tolerance — ±2% (4.8 V to 5.2 V)
Điện áp tối đa đầu ra — 1.5 A
Phạm vi điện áp đầu vào — 7 V to 35 V
Điện áp mất áp — 2 V at 1 A
Line Regulation — 50 mV (typical)
Load Regulation — 100 mV (typical)
Ripple Rejection — 62 dB at 120 Hz
Điện áp yên tĩnh — 6 mA (typical)
Thermal Resistance (Junction to Case) — 5°C/W
Maximum Junction Temperature — 150°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá