LAN9117-MT vs LAN9118-MT So sánh
So sánh chi tiết song song của LAN9117-MT bằng Microchip Technology và LAN9118-MT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LAN9117-MT | LAN9118-MT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Unknown |
| Product Type | Single-chip 10/100 Ethernet controller | 10/100 Base-T/TX Ethernet Controller |
| Ethernet Speed | 10 Mbps and 100 Mbps | 10 Mbps and 100 Mbps |
| Physical Layer | Integrated 10/100 Base-T/TX PHY | — |
| Host Interface | Parallel interface | 32-bit external parallel data bus |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| Hộp | 100-pin TQFP | 100-pin TQFP, 14 mm x 14 mm |
| Package Dimensions | 14 mm x 14 mm | — |
| Order Suffix | -MT | — |
| Shipping Package | Tray | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Controller Architecture | Single-chip Ethernet controller | — |
| Target Market | Embedded applications | — |
| Network Category | 10/100 Ethernet | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Host Interface Width | [DATA_NEEDED: parallel host interface width] | — |
| I/O Standard | [DATA_NEEDED: host interface I/O voltage and standard] | — |
| Maximum Data Rate | 100 Mbps | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | unknown |
| AEC-Q100 Status | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | unknown |
| Architecture | — | Single-chip controller with integrated PHY |
| Address Bus | — | 7-bit address bus |
| Clock Frequency | — | Up to 25 MHz |
| Temperature Grade | — | Commercial, 0°C to +70°C |
| Loại giao diện | — | Parallel interface |
| Network Standard | — | IEEE 802.3 and IEEE 802.3u |
| Controller Type | — | Non-PCI Ethernet controller |
| Package Pin Count | — | 100 pins |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Original Product Family | — | SMSC LAN9118 family |