LARA-R202-02B vs LARA-R202-03B So sánh
So sánh chi tiết song song của LARA-R202-02B bằng u-blox và LARA-R202-03B bằng u-blox. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LARA-R202-02B | LARA-R202-03B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | u-blox | u-blox |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | LTE Cat 1 / 3G / 2G multi-mode cellular transceiver module | — |
| LTE Bands | B2, B4, B5, B12 | B2, B4, B5, B12 (North America) |
| 3G UMTS/HSPA Bands | B2, B5 | — |
| 2G GSM/EGPRS Bands | 850 MHz, 1900 MHz (per u-blox family spec) | — |
| Carrier Certification | AT&T, T-Mobile (North America) | — |
| Data Rate LTE Cat 1 | 10 Mbps DL / 5 Mbps UL (theoretical) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V to 4.4 V DC (nominal 3.8 V) | [DATA_NEEDED: VBAT range] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | LGA castellation, 24.0 x 26.0 mm | LGA-100 castellation |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD) | Surface Mount (castellation) |
| Antenna | Not included (external antenna required via RF pad/castellation) | Not included (external required) |
| Host Interfaces | UART, USB 2.0, SPI, I2C, ADC, GPIO | — |
| Protocol Stacks | TCP/IP, UDP, HTTP/FTP, TLS, MQTT (via AT commands) | — |
| SIM Interface | 1.8 V / 3 V SIM (external holder) | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging Form | Tape and reel, 150 pcs/reel | — |
| Family Variant | LARA-R2 series (also includes R203, R204, R211, R220, R280, R281) | — |
| Protocol | — | LTE Cat 1, HSPA+, GSM/EGPRS (multi-mode) |
| UMTS/HSPA+ Bands | — | B2, B5 |
| Peak Downlink Data Rate | — | 10.3 Mbps |
| Frequency Range | — | 700 MHz, 850 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz |
| Series | — | LARA-R2 Multi-Mode |
| Carrier Targeting | — | US-Cellular, T-Mobile |
| Giao diện | — | USB 2.0, UART, AT commands |
| Form Factor | — | LARA compact (26.0 x 24.0 mm typical) |