LCMXO2-1200HC-4TG144C vs EP2C5T144C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của LCMXO2-1200HC-4TG144C bằng Lattice Semiconductor và EP2C5T144C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LCMXO2-1200HC-4TG144C LCMXO2-1200HC-4TG144C - 1280 LUT FPGA | Lattice | TQFP-144

LCMXO2-1200HC-4TG144C - 1280 LUT FPGA | Lattice | TQFP-144

LCMXO2-1200HC-4TG144C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LCMXO2-1200HC-4TG144C EP2C5T144C8N
Thương hiệu Lattice Semiconductor Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MachXO2 Cyclone II
Number of Logic Elements 1280 LUTs —
Number of I/O 107 —
Số lượng chân 144 —
Hộp TQFP-144 144-pin TQFP (T144), 22x22 mm
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5V / 3.3V —
Speed Grade -4 8
Embedded Block RAM 65536 bits —
Distributed RAM 54 kbits —
Standby Power 22 µW —
Process Technology 65 nm TSMC 90 nm low-k
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C 0 °C to +85 °C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, 'N' suffix)
Lead-Free Yes —
Logic Elements (LE) — 4,608
Embedded Memory — 119,808 bits (M4K blocks)
Embedded Multipliers (9x9) — 13
User I/Os — 89
PLLs — 2
Core Voltage (VCCINT) — 1.15 V to 1.25 V (typ. 1.2 V)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent)
Configuration Mode — Serial / Parallel / JTAG
Maximum Internal Frequency — [DATA_NEEDED: maximum internal clock frequency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá