LCMXO3LF-6900C-5BG256C vs LCMXO3LF-1300C-5BG256C So sánh

So sánh chi tiết song song của LCMXO3LF-6900C-5BG256C bằng Lattice Semiconductor và LCMXO3LF-1300C-5BG256C bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LCMXO3LF-6900C-5BG256C LCMXO3LF-6900C-5BG256C - 6864-LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900C-5BG256C - 6864-LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900C-5BG256C ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LCMXO3LF-1300C-5BG256C LCMXO3LF-1300C-5BG256C - 1280 LUTs MachXO3LF FPGA, 256-BGA | Lattice

LCMXO3LF-1300C-5BG256C - 1280 LUTs MachXO3LF FPGA, 256-BGA | Lattice

LCMXO3LF-1300C-5BG256C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LCMXO3LF-6900C-5BG256C LCMXO3LF-1300C-5BG256C
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type MachXO3LF field-programmable gate array (FPGA) —
Logic Elements 6,864 LUTs —
Embedded Memory 240 Kbits —
I/O Count 206 I/Os —
Điện áp cung cấp 2.5 V and 3.3 V 1.2 V core (2.375 V - 3.465 V Vcco/Vccaux)
Hộp 256-LFBGA 256-LFBGA (caBGA, 14 mm x 14 mm, 1.0 mm pitch)
Package Type BGA-256 —
Speed Grade Slow grade 5
Temperature Grade Commercial —
Configuration Non-volatile, instant-on FPGA —
I/O Signaling MIPI, LVDS, and sub-LVDS support identified in verified data —
Programmable Logic FPGA LUT-based programmable logic —
Embedded RAM Type Embedded block RAM —
Development Support MachXO3LF Starter Kit supported —
Configuration Memory Support SPI Flash external boot and dual-boot evaluation support —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Family — MachXO3LF
Logic Elements / Cells — 1280
LABs / CLBs — 160
Number of I/O — 206
Number of Logic Gates — 1300
Total RAM Bits — 65536
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C (Commercial)
Process Technology — 65 nm CMOS, non-volatile
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3
Distribution Type — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá