LFCPNX-100-9LFG672C vs LFCPNX-100-9LFG672I So sánh

So sánh chi tiết song song của LFCPNX-100-9LFG672C bằng Lattice Semiconductor và LFCPNX-100-9LFG672I bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFCPNX-100-9LFG672C LFCPNX-100-9LFG672C - 100K LC CertusPro-NX FPGA, 672-BGA | Lattice

LFCPNX-100-9LFG672C - 100K LC CertusPro-NX FPGA, 672-BGA | Lattice

LFCPNX-100-9LFG672C ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LFCPNX-100-9LFG672I LFCPNX-100-9LFG672I - 100K LC CertusPro-NX FPGA, 672-BGA | Lattice

LFCPNX-100-9LFG672I - 100K LC CertusPro-NX FPGA, 672-BGA | Lattice

LFCPNX-100-9LFG672I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFCPNX-100-9LFG672C LFCPNX-100-9LFG672I
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series CertusPro-NX (Nexus platform) —
Process Technology 28 nm FD-SOI —
Logic Cells 100,000 96000
LUTs 96000 —
Embedded Memory (bits) 3,833,856 —
User I/O Count 313 —
Hộp 672-ball LFG (FCBGA) 672-ball caBGA (LFG672), 27x27 mm
Supply Voltage (Core) 1 V —
SerDes Support 10G —
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial grade -40C to +100C (Industrial, 'I' suffix)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 4 (per JEDEC J-STD-020) —
Peak Reflow Temperature 250 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Qualification AEC-Q100 automotive —
Family — CertusPro-NX
Embedded Memory Bits — 3833856
Number of Logic Elements — 96000
Number of I/O Banks — 8
Number of I/O Pins — 313 (max)
Embedded Block RAM — 7.4 Mb (EBR + distributed)
DSP Blocks — 156 18x18 multipliers
SERDES Lanes — Up to 4 lanes @ 10 Gbps
Process Node — 28 nm FD-SOI
Hard Memory Controller — DDR3 / DDR3L / LPDDR4
PCIe Hard IP — PCIe Gen 3 (x4/x2/x1) + Gen 2/1
Supply Voltage Core — 0.85 V (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá