LFE2-12E-5F256C vs LFE2-12E-6F256C So sánh

So sánh chi tiết song song của LFE2-12E-5F256C bằng Lattice Semiconductor và LFE2-12E-6F256C bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFE2-12E-5F256C LFE2-12E-5F256C - 12K LUT FPGA, 193 I/O | Lattice Semiconductor

LFE2-12E-5F256C - 12K LUT FPGA, 193 I/O | Lattice Semiconductor

LFE2-12E-5F256C Obsolete
Lattice Semiconductor
LFE2-12E-6F256C LFE2-12E-6F256C - 12K LUT ECP2 FPGA, 193 I/O, 256-BGA | Lattice

LFE2-12E-6F256C - 12K LUT ECP2 FPGA, 193 I/O, 256-BGA | Lattice

LFE2-12E-6F256C Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFE2-12E-5F256C LFE2-12E-6F256C
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Device Type ECP2 Field-Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Cells 12,000 cells —
Number of I/O 193 I/O —
Maximum Operating Frequency 311 MHz —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Speed Grade -5 -6
DSP Block Count 1 DSP multiplier block —
Embedded Memory Capacity 226,304 bits —
Package Type 256-ball PBGA (FPBGA-256) —
Package Dimensions 17 mm x 17 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Programmable Logic SRAM-configurable FPGA FPGA
Product Family Lattice ECP2 —
Manufacturer Product Status Obsolete —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Product Type — ECP2 Field-Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Capacity — 12,000 LUTs
I/O Count — 193 I/O
Internal Configuration Bits — 226,304 bits
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Hộp — 256-BGA
Ball Count — 256 balls
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Device Family — ECP2
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá