LFE2-20E-5F484C vs LFE2-20E-6F484C So sánh

So sánh chi tiết song song của LFE2-20E-5F484C bằng Lattice Semiconductor và LFE2-20E-6F484C bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFE2-20E-5F484C LFE2-20E-5F484C - 21K LUT FPGA, 331 I/O | Lattice

LFE2-20E-5F484C - 21K LUT FPGA, 331 I/O | Lattice

LFE2-20E-5F484C Unknown
Lattice Semiconductor
LFE2-20E-6F484C LFE2-20E-6F484C - 21K LUT ECP2 FPGA | Lattice Semiconductor

LFE2-20E-6F484C - 21K LUT ECP2 FPGA | Lattice Semiconductor

LFE2-20E-6F484C Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFE2-20E-5F484C LFE2-20E-6F484C
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Device Type ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA) ECP2 Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cell Density 21K LUTs —
Input/Output Count 331 I/O —
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Speed Grade -5 -6
DSP Capability DSP —
Hộp 484-BBGA 484-FBGA
Package Type BGA FPBGA-484
Terminal Count 484 balls 484 terminals
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Programmable Device Yes —
FPGA Family LatticeECP2 —
Logic Technology 90 nm CMOS —
Configuration Method [DATA_NEEDED: configuration method] —
Tần số xung maksimum [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Logic Cells — 20,000 cells
Look-Up Tables — 21K LUTs
Maximum Stated Frequency — 357 MHz
Process Technology — 90 nm CMOS
I/O Count — 331 I/O
Package Body Size — 23 x 23 mm
I/O Voltage Range — [DATA_NEEDED: I/O voltage range]
Embedded Memory Capacity — [DATA_NEEDED: embedded memory capacity]
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá