LIS2DH12TR vs LIS2HH12TR So sánh
So sánh chi tiết song song của LIS2DH12TR bằng STMicroelectronics và LIS2HH12TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
LIS2DH12TR - 3-Axis Accelerometer, ±2/±4/±8/±16g | STMicroelectronics
LIS2DH12TR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
LIS2HH12TR - 3-Axis Accelerometer, ±2/±4/±8g | STMicroelectronics
LIS2HH12TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LIS2DH12TR | LIS2HH12TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Motion Sensors | Motion Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,67 | — |
| Axis | 3-axis (X, Y, Z) | 3-axis (X, Y, Z) |
| Full-scale Range | ±2g, ±4g, ±8g, ±16g (user-selectable) | — |
| Giao diện | I2C (up to 400 kHz), SPI (up to 10 MHz) | I2C (400 kHz), SPI (10 MHz) |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 3.6 V | 1.71V to 3.6V |
| Output Data Rate | 1 Hz to 5.3 kHz | — |
| Độ phân giải | 16-bit (high-resolution mode) | 16-bit |
| Sensitivity | 1 mg/digit at ±2g (typ) | — |
| Độ dày tiếng ồn | 220 µg/√Hz (high-resolution mode) | 220 µg/√Hz |
| Current Consumption | 2 µA (low-power mode, 1 Hz ODR) | — |
| FIFO Buffer | 32-level embedded | 32-level |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40°C to +85°C |
| Hộp | LGA-12 (2x2x1 mm) | LGA-12 (2x2x1 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Self-test | Built-in | — |
| Full Scale Range | — | ±2g, ±4g, ±8g |
| Current Consumption (Normal Mode) | — | 180 µA |
| Current Consumption (Low Power Mode) | — | 50 µA |
| Temperature Sensor | — | Embedded |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Yes |