LIS2DH12TR vs MMA9550LR1-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của LIS2DH12TR bằng STMicroelectronics và MMA9550LR1-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LIS2DH12TR LIS2DH12TR - 3-Axis Accelerometer, ±2/±4/±8/±16g | STMicroelectronics

LIS2DH12TR - 3-Axis Accelerometer, ±2/±4/±8/±16g | STMicroelectronics

LIS2DH12TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LIS2DH12TR MMA9550LR1-FR
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Giá đơn vị (USD) $0,67 —
Axis 3-axis (X, Y, Z) X, Y, Z
Full-scale Range ±2g, ±4g, ±8g, ±16g (user-selectable) —
Giao diện I2C (up to 400 kHz), SPI (up to 10 MHz) I2C/SPI digital
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 1.8 V (typical)
Output Data Rate 1 Hz to 5.3 kHz —
Độ phân giải 16-bit (high-resolution mode) —
Sensitivity 1 mg/digit at ±2g (typ) —
Độ dày tiếng ồn 220 µg/√Hz (high-resolution mode) —
Current Consumption 2 µA (low-power mode, 1 Hz ODR) —
FIFO Buffer 32-level embedded —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
Hộp LGA-12 (2x2x1 mm) 16-LGA (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Qualified —
RoHS Compliant —
Self-test Built-in —
Type — Accelerometer with embedded MCU
Acceleration Range — ±2g, ±4g, ±8g (selectable)
Bandwidth — 1.9 Hz to 244 Hz
Kiểu đầu ra — Digital (I2C/SPI)
Embedded Processor — 32-bit ARM Cortex-M0
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant
Lead Free Status — Lead Free
Series — MMA955xL
Family — Xtrinsic Intelligent Sensor Platform

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá