LIS2DU12TR vs LIS3DHTR So sánh

So sánh chi tiết song song của LIS2DU12TR bằng STMicroelectronics và LIS3DHTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LIS3DHTR LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LIS2DU12TR LIS3DHTR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu cảm biến 3-axis linear accelerometer (digital) —
Number of Axes X, Y, Z —
Acceleration Range ±2 g / ±4 g / ±8 g / ±16 g (user-selectable) —
Output Data Rate 1.6 Hz to 800 Hz 0.5 Hz to 625 Hz
Bandwidth 0.8 Hz to 400 Hz —
Output Interface I2C / SPI / MIPI I3C-compatible —
Auxiliary Interface Auxiliary SPI (for OIS or sensor hub) —
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.6 V —
I/O Supply (VDDIO) 1.62 V to 3.6 V (independent) —
Integrated FIFO 128 levels —
Embedded Features Antialiasing filter, temperature sensor, motion / free-fall / wake-up interrupts, self-test Motion detection, free-fall, 6D/4D orientation
Hộp 12-LGA (2.0 x 2.0 x 0.7 mm) 16-LGA (3x3 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Axis — X, Y, Z
Full Scale Range — ±2g, ±4g, ±8g, ±16g
Giao diện — I2C, SPI
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
Current Consumption (Low-Power Mode) — 2 µA
Current Consumption (Normal Mode) — 11 µA (at 25 Hz ODR)
Độ phân giải — 16-bit
Sensitivity — 1 mg/LSB at ±2g
FIFO Buffer — 32-level

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá