LIS3DHTR vs LIS344ALHTR So sánh

So sánh chi tiết song song của LIS3DHTR bằng STMicroelectronics và LIS344ALHTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LIS3DHTR LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR - 3-Axis Ultra-Low-Power Accelerometer | STMicroelectronics

LIS3DHTR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
LIS344ALHTR LIS344ALHTR - 3-Axis ±2/±6g Analog MEMS Accelerometer | STMicroelectronics

LIS344ALHTR - 3-Axis ±2/±6g Analog MEMS Accelerometer | STMicroelectronics

LIS344ALHTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LIS3DHTR LIS344ALHTR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Axis X, Y, Z X, Y, Z
Full Scale Range ±2g, ±4g, ±8g, ±16g —
Output Data Rate 0.5 Hz to 625 Hz —
Giao diện I2C, SPI —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.6 V 2.4 V to 3.6 V
Current Consumption (Low-Power Mode) 2 µA —
Current Consumption (Normal Mode) 11 µA (at 25 Hz ODR) —
Độ phân giải 16-bit —
Sensitivity 1 mg/LSB at ±2g —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 °C to +85 °C
Hộp 16-LGA (3x3 mm) 16-LGA (4 mm × 4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
FIFO Buffer 32-level —
Embedded Features Motion detection, free-fall, 6D/4D orientation —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — MEMS Accelerometer
Acceleration Range — ±2 g, ±6 g (user-selectable)
Kiểu đầu ra — Analog, ratiometric
Sensitivity (FS = ±2 g, Vdd = 3 V) — [DATA_NEEDED: sensitivity @2g in V/g]
Sensitivity (FS = ±6 g, Vdd = 3 V) — [DATA_NEEDED: sensitivity @6g in V/g]
Bandwidth — 1.8 kHz
Điện áp cung cấp — 0.65 mA typical
Shock Survivability — 10,000 g
Self-Test — Yes (embedded, ST pin)
Lead-Free Status — Lead-Free
Cấp MSL — MSL3 (per ST datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá