LM2576D-ADJRG vs LM2596S-ADJ So sánh

So sánh chi tiết song song của LM2576D-ADJRG bằng HANSCHIP và LM2596S-ADJ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

HANSCHIP
LM2576D-ADJRG LM2576D-ADJRG - 3A Adjustable Buck Regulator 52kHz | HANSCHIP

LM2576D-ADJRG - 3A Adjustable Buck Regulator 52kHz | HANSCHIP

LM2576D-ADJRG ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM2596S-ADJ LM2596S-ADJ - 3A Adjustable Step-Down Switcher | Texas Instruments

LM2596S-ADJ - 3A Adjustable Step-Down Switcher | Texas Instruments

LM2596S-ADJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM2576D-ADJRG LM2596S-ADJ
Thương hiệu HANSCHIP Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Buck (step-down) Buck (Step-Down)
Điện áp đầu ra Adjustable 1.23 V to 37 V —
Output Current 3 A —
Phạm vi điện áp đầu vào 8 V to 40 V 4.5 V to 40 V
Tần số chuyển đổi 52 kHz (typ) 150 kHz (fixed, internal oscillator)
Điện áp yên tĩnh 5 mA (typ) 5 mA (typical, switching)
Điện áp tham chiếu 1.23 V —
Hiệu suất Up to ~88% (buck topology, application-dependent) 73% to 88% (typical, depends on VIN/VOUT/load)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOP-8L (TO-252-style surface-mount) TO-263-6, D2PAK (5 Leads + Tab), TO-263BA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Switch Type Internal NPN —
Cân bằng đồng bộ No (external Schottky required) —
Built-in Protection Thermal shutdown, current limit, ON/OFF control —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free LM2596S-ADJ/NOPB variant)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Kiểu đầu ra — Adjustable
Khoảng điện áp đầu ra — 1.2 V to 37 V
Điện áp tối đa đầu ra — 3 A
Điện áp phản hồi — 1.23 V (typical internal reference)
Standby Current (Shutdown) — 50 µA (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá