LM2596S-ADJ vs LM2596S-ADJ-NOPB So sánh

So sánh chi tiết song song của LM2596S-ADJ bằng Texas Instruments và LM2596S-ADJ-NOPB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM2596S-ADJ LM2596S-ADJ - 3A Adjustable Step-Down Switcher | Texas Instruments

LM2596S-ADJ - 3A Adjustable Step-Down Switcher | Texas Instruments

LM2596S-ADJ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM2596S-ADJ-NOPB LM2596S-ADJ/NOPB - 3A, 40V Adjustable Buck Regulator | TI

LM2596S-ADJ/NOPB - 3A, 40V Adjustable Buck Regulator | TI

LM2596S-ADJ-NOPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM2596S-ADJ LM2596S-ADJ-NOPB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $0,82 —
Cấu trúc Buck (Step-Down) Buck (Step-Down)
Kiểu đầu ra Adjustable —
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V to 37 V 1.2 V to 37 V (Adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 3 A 3 A
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 40 V 4.5 V to 40 V
Tần số chuyển đổi 150 kHz (fixed, internal oscillator) 150 kHz (typ)
Điện áp phản hồi 1.23 V (typical internal reference) —
Điện áp yên tĩnh 5 mA (typical, switching) —
Standby Current (Shutdown) 50 µA (typical) —
Hiệu suất 73% to 88% (typical, depends on VIN/VOUT/load) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 C to +125 C
Hộp TO-263-6, D2PAK (5 Leads + Tab), TO-263BA TO-263-5 (D2PAK, KTT) 5 leads + tab
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free LM2596S-ADJ/NOPB variant) Compliant (NOPB suffix)
Switching Frequency Range — 110 kHz to 173 kHz
Switch Type — Internal NPN Darlington (non-synchronous)
Feedback Reference Voltage — 1.23 V (typ)
Feedback Reference Tolerance — [DATA_NEEDED: feedback tolerance]
Maximum Switch Voltage — 45 V
Supply Current (operating) — 5 mA (typ)
Shutdown Supply Current — 80 µA (typ)
ON/OFF Pin Logic — Active-low enable (TTL-compatible)
Thermal Resistance (junction-to-case) — 2 C/W (typ, with tab soldered)
Protection Features — Current limit, thermal shutdown
Lead-Free — Yes (NOPB suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá