LM2904BIDR vs LM2904DR So sánh

So sánh chi tiết song song của LM2904BIDR bằng Texas Instruments và LM2904DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM2904BIDR LM2904BIDR - Dual 36V 1.2MHz Op Amp | SOIC-10 | TI

LM2904BIDR - Dual 36V 1.2MHz Op Amp | SOIC-10 | TI

LM2904BIDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM2904DR LM2904DR - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904DR - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM2904BIDR LM2904DR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Chức năng Industry-standard dual operational amplifier —
Number of Channels 2 (Dual) 2
Supply Voltage Range (Single) 3 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-1.5 V to +/-18 V —
Gain-Bandwidth Product (GBW) 1.2 MHz —
Slew Rate 0.5 V/us (typical) 0.3 V/us
Input Offset Voltage 0.5 mV typical / 3 mV maximum 2 mV (typical)
Input Bias Current 25 nA typical —
Input Common-Mode Range GND to VCC - 1.5 V (single supply) —
Output Swing Rail-to-rail output —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOIC-8 (D) 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Supply Voltage (Single) — 3 V to 26 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±13 V
Gain Bandwidth Product — 700 kHz
Quiescent Current (per amplifier) — 500 uA (typical)
Total Supply Current — 0.7 mA (typical)
Common-Mode Input Range — Includes ground
Output Stage — Class AB
Input Stage Latch-Up — Latch-up free
Short-Circuit Protection — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Amplifier Type — General Purpose

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá