LM2904BIDR vs LMV358SG-13 So sánh

So sánh chi tiết song song của LM2904BIDR bằng Texas Instruments và LMV358SG-13 bằng Diodes Incorporated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM2904BIDR LM2904BIDR - Dual 36V 1.2MHz Op Amp | SOIC-10 | TI

LM2904BIDR - Dual 36V 1.2MHz Op Amp | SOIC-10 | TI

LM2904BIDR ✓ Hoạt động
Diodes Incorporated
LMV358SG-13 LMV358SG-13 - Dual 1MHz Rail-to-Rail Op Amp, 8-SO | Diodes Inc

LMV358SG-13 - Dual 1MHz Rail-to-Rail Op Amp, 8-SO | Diodes Inc

LMV358SG-13 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM2904BIDR LMV358SG-13
Thương hiệu Texas Instruments Diodes Incorporated
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Chức năng Industry-standard dual operational amplifier —
Number of Channels 2 (Dual) 2 (Dual)
Supply Voltage Range (Single) 3 V to 36 V 2.7 V to 5.5 V
Supply Voltage Range (Dual) +/-1.5 V to +/-18 V —
Gain-Bandwidth Product (GBW) 1.2 MHz —
Slew Rate 0.5 V/us (typical) 1 V/µs
Input Offset Voltage 0.5 mV typical / 3 mV maximum —
Input Bias Current 25 nA typical —
Input Common-Mode Range GND to VCC - 1.5 V (single supply) —
Output Swing Rail-to-rail output —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOIC-8 (D) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Amplifier Type — General Purpose, Rail-to-Rail Output
Gain Bandwidth Product — 1 MHz
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Type — CMOS
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm Width)
Packaging — Cut Tape (CT) / 13-inch Reel
Shutdown — No
Series — LMV358

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá