LM2904DR vs NCV2904DR2G So sánh
So sánh chi tiết song song của LM2904DR bằng Texas Instruments và NCV2904DR2G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LM2904DR | NCV2904DR2G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | onsemi |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Channels | 2 | — |
| Supply Voltage (Single) | 3 V to 26 V | — |
| Supply Voltage (Dual) | ±1.5 V to ±13 V | — |
| Gain Bandwidth Product | 700 kHz | — |
| Slew Rate | 0.3 V/us | — |
| Input Offset Voltage | 2 mV (typical) | — |
| Quiescent Current (per amplifier) | 500 uA (typical) | — |
| Total Supply Current | 0.7 mA (typical) | — |
| Common-Mode Input Range | Includes ground | — |
| Output Stage | Class AB | — |
| Input Stage Latch-Up | Latch-up free | — |
| Short-Circuit Protection | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 8-SOIC (D) | SOIC-8 (Case 751, D suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Amplifier Type | General Purpose | General Purpose Operational Amplifier |
| Number of Circuits | — | 2 |
| Supply Voltage (Single Supply) | — | 3.0 V to 26 V |
| Supply Voltage (Split Supply) | — | +/-1.5 V to +/-13 V |
| Common Mode Input Range | — | Extends to ground/VEE |
| Output | — | Short circuit protected |
| Input Stage | — | True differential input |
| Compensation | — | Internally compensated |
| ESD Protection | — | ESD clamps on inputs |
| Input Bias Current | — | Low input bias current |
| Power Drain | — | Low power drain |
| Qualification | — | NCV automotive grade |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |