LM2904P vs LM2904D So sánh

So sánh chi tiết song song của LM2904P bằng Texas Instruments và LM2904D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM2904P LM2904P - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904P - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM2904D LM2904D - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments (Tape & Reel)

LM2904D - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments (Tape & Reel)

LM2904D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM2904P LM2904D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Dual operational amplifier —
Number of Amplifiers 2 —
Maximum Supply Voltage 26 V —
Gain-Bandwidth Product 700 kHz —
Hộp 8-PDIP 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Product Classification Standard general-purpose amplifier —
Operating Supply Mode Single or dual supply; [DATA_NEEDED: exact supply limits] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 2 mV (typical)
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Input Common-Mode Voltage Range [DATA_NEEDED: input common-mode voltage range] —
Output Voltage Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing] —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 0.3 V/us
Open-Loop Gain [DATA_NEEDED: open-loop gain] —
Input Noise Density [DATA_NEEDED: input noise density] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Number of Channels — 2
Supply Voltage (Single) — 3 V to 26 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±13 V
Gain Bandwidth Product — 700 kHz
Quiescent Current (per amplifier) — 500 uA (typical)
Total Supply Current — 0.7 mA (typical)
Common-Mode Input Range — Includes ground
Output Stage — Class AB
Input Stage Latch-Up — Latch-up free
Short-Circuit Protection — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Amplifier Type — General Purpose

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá