LM324J vs LM324ADR2G So sánh

So sánh chi tiết song song của LM324J bằng Texas Instruments và LM324ADR2G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM324J LM324J - Quad 32 V 1 MHz Op Amp | Texas Instruments

LM324J - Quad 32 V 1 MHz Op Amp | Texas Instruments

LM324J ✓ Hoạt động
onsemi
LM324ADR2G LM324ADR2G - Quad Op Amp, 3-32V, 1MHz SOIC-14 | onsemi

LM324ADR2G - Quad Op Amp, 3-32V, 1MHz SOIC-14 | onsemi

LM324ADR2G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM324J LM324ADR2G
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type General-purpose operational amplifier General Purpose
Number of Amplifiers 4 channels —
Maximum Supply Voltage 32 V —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Supply Configuration Single-supply operation —
Power Class Low power —
Device Type Military quad operational amplifier —
Hộp 14-CDIP —
Số chân 14 pins —
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Package Material Ceramic —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] [DATA_NEEDED: Input Bias Current]
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 0.6 V/µs
Common-Mode Input Range [DATA_NEEDED: common-mode input range] —
Output Current [DATA_NEEDED: output current] —
Input Noise Density [DATA_NEEDED: input noise density] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Number of Circuits — 4
Supply Voltage Range (Single) — 3 V to 32 V
Supply Voltage Range (Split) — ±1.5 V to ±16 V
Gain Bandwidth Product — 1 MHz
Input Offset Voltage (Max) — 3 mV
Input Offset Voltage (Typ) — [DATA_NEEDED: Input Offset Voltage typical]
Technology — Bipolar
Hộp / Vỏ — 14-SOIC (0.154in, 3.90mm Width)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (Commercial)
Packaging — Tape & Reel (R2G suffix)
Supply Current (per amp, typical) — [DATA_NEEDED: Supply Current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá