LM324M vs LM324DT So sánh
So sánh chi tiết song song của LM324M bằng Texas Instruments và LM324DT bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LM324M | LM324DT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | STMicroelectronics |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $0,08 |
| Product Type | Quad operational amplifier | — |
| Number of Amplifiers | 4 circuits | — |
| Channel Architecture | Four independent amplifiers | — |
| Compensation | Internally frequency compensated | — |
| Power Supply Architecture | Single-supply operation across a wide voltage range | — |
| Product Class | Standard general-purpose amplifier | — |
| Typical Functions | Instrumentation, signal amplification, and buffering | — |
| Hộp | 14-pin SOIC | SOIC-14 |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Số chân | 14 pins | — |
| Input Bias Current | [DATA_NEEDED: input bias current] | 20 nA typical |
| Input Offset Voltage | [DATA_NEEDED: input offset voltage] | 2 mV typical |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Gain-Bandwidth Product | [DATA_NEEDED: gain-bandwidth product] | 1.3 MHz typical |
| Slew Rate | [DATA_NEEDED: slew rate] | 0.4 V/µs typical |
| Output Current | [DATA_NEEDED: output current] | 40 mA typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0°C to +70°C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Unit Price | [DATA_NEEDED: unit price] | — |
| Number of Channels | — | 4 |
| Supply Voltage (Single) | — | 3 V to 32 V |
| Supply Voltage (Dual) | — | ±1.5 V to ±16 V |
| Supply Current (per Amplifier) | — | 700 µA typical |
| Common-Mode Rejection Ratio | — | 80 dB typical |
| Amplifier Type | — | General Purpose |