LM358ADDR vs LM2904DR So sánh

So sánh chi tiết song song của LM358ADDR bằng Texas Instruments và LM2904DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM358ADDR LM358ADDR - Dual 30V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM358ADDR - Dual 30V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM358ADDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM2904DR LM2904DR - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904DR - Dual 26V 700kHz Op Amp | Texas Instruments

LM2904DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM358ADDR LM2904DR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Supply Voltage Range (Single) 3 V to 30 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-1.5 V to +/-15 V —
Gain-Bandwidth Product 700 kHz —
Slew Rate 0.3 V/us 0.3 V/us
Input Offset Voltage (Max) 3 mV —
Supply Current per Amplifier (Typ) 500 uA —
Input Common-Mode Range Includes ground (single-supply) —
Kiểu đầu ra Class-AB, not rail-to-rail —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C —
Hộp SOIC-8 (D) 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Amplifier Type General Purpose, Bipolar General Purpose
Unity-Gain Stability Yes (internally compensated) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Supply Voltage (Single) — 3 V to 26 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±13 V
Gain Bandwidth Product — 700 kHz
Input Offset Voltage — 2 mV (typical)
Quiescent Current (per amplifier) — 500 uA (typical)
Total Supply Current — 0.7 mA (typical)
Common-Mode Input Range — Includes ground
Output Stage — Class AB
Input Stage Latch-Up — Latch-up free
Short-Circuit Protection — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá