LM358N vs CA3420AE So sánh
So sánh chi tiết song song của LM358N bằng Texas Instruments và CA3420AE bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LM358N | CA3420AE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Renesas Electronics |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Dual operational amplifier | Operational Amplifier |
| Number of Amplifiers | 2 independent amplifiers | — |
| Maximum Supply Voltage | 32 V | — |
| Typical Gain-Bandwidth Product | 1 MHz | — |
| Input Type | Differential input | — |
| Frequency Compensation | Internally frequency compensated | — |
| Supply Configuration | Single supply operation emphasized in the verified LM358 family description | — |
| Hộp | 8-pin mini-DIP or 8-pin PDIP, depending on manufacturer source | 8-pin PDIP (E suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole |
| Số lượng chân | 8 pins | — |
| Input Bias Current | [DATA_NEEDED: input bias current] | — |
| Input Offset Voltage | [DATA_NEEDED: input offset voltage] | — |
| Slew Rate | [DATA_NEEDED: slew rate] | — |
| Open-Loop Gain | [DATA_NEEDED: open-loop gain] | — |
| Common-Mode Input Range | [DATA_NEEDED: common-mode input voltage range] | — |
| Output Voltage Swing | [DATA_NEEDED: output voltage swing] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Noise | [DATA_NEEDED: noise voltage or noise density] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Standardized Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Architecture | — | BiMOS (PMOS input + Bipolar output) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Gain Bandwidth Product | — | 0.5 MHz |
| Input Bias Current (typical) | — | < 1 pA |
| Input Impedance | — | > 1 Tohm |
| Input Offset Voltage (A grade) | — | [DATA_NEEDED: Vos max for CA3420A grade] |
| Supply Voltage Range (single) | — | 2 V to 15 V |
| Supply Voltage Range (dual) | — | ±1 V to ±7.5 V |
| Quiescent Current (typical) | — | [DATA_NEEDED: Iq at 5 V] |
| Output Swing (low side) | — | Near ground (mV above GND) |
| Compliance | — | RoHS - depends on date code (legacy part) |