LM393D vs LM393DT So sánh

So sánh chi tiết song song của LM393D bằng Texas Instruments và LM393DT bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
LM393DT LM393DT - Dual Low-Power Voltage Comparator | STMicroelectronics

LM393DT - Dual Low-Power Voltage Comparator | STMicroelectronics

LM393DT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM393D LM393DT
Thương hiệu Texas Instruments STMicroelectronics
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Number LM393D —
Chức năng Dual Differential Comparator —
Number of Channels 2 2
Kiểu đầu ra Open-Collector Open Collector
Supply Voltage (Single) 2 V to 36 V —
Supply Voltage (Dual) ±1 V to ±18 V —
Input Offset Voltage (typical) 1 mV —
Input Bias Current (typical) 25 nA —
Supply Current per Comparator 0.4 mA (typical) —
Response Time 1.3 µs (typical) 1.3 µs (typical)
Common-Mode Input Range 0 V to VCC − 1.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C -40°C to +105°C
Hộp SOIC-8 (D), 3.90 mm body width SOIC-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Rating (HBM, B-version) 2 kV —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Supply Voltage - Single — 2 V to 36 V
Supply Voltage - Dual — ±1 V to ±18 V
Supply Current (per comparator) — 0.4 mA (typical)
Input Offset Voltage — 2 mV (typical)
Input Bias Current — 25 nA (typical)
Output Sink Current — 16 mA (maximum)
Input Common-Mode Voltage Range — 0 V to VCC - 1.5 V
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá