LM393P vs LM2903P So sánh

So sánh chi tiết song song của LM393P bằng Texas Instruments và LM2903P bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM393P LM2903P
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Comparator Type Differential (general purpose) Dual differential comparator
Number of Comparators 2 (dual) 2
Kiểu đầu ra Open-Collector Open-collector
Supply Voltage (Single) 2 V to 36 V —
Supply Voltage (Dual) ±1 V to ±18 V —
Input Offset Voltage (Max) ±5 mV —
Input Bias Current (Typical) 25 nA —
Quiescent Current (Typical) 0.4 mA —
Response Time 1.3 us (typical) 1 us for LM2903B family
Propagation Delay 300 ns —
Output Sink Current (Max) 16 mA —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Hộp 8-PDIP (P) through-hole 8-pin PDIP
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-hole
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Output Style — Rail-to-rail
Supply Voltage Range — 2 V minimum
Maximum Supply Voltage — Up to 38 V for LM2903B family
Input Offset Voltage — 0.37 mV for LM2903B family
Input Bias Current — 3.5 nA for LM2903B family
Điện áp cung cấp — 200 uA per comparator for LM2903B family
ESD Rating — 2 kV HBM for LM2903B family
Temperature Range — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá