LM46001PWPR vs LM46000PWPR So sánh

So sánh chi tiết song song của LM46001PWPR bằng Texas Instruments và LM46000PWPR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM46001PWPR LM46001PWPR - 60V 1A Synchronous Step-Down Converter | TI

LM46001PWPR - 60V 1A Synchronous Step-Down Converter | TI

LM46001PWPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM46000PWPR LM46000PWPR - 60V 0.5A Sync Step-Down Converter | Texas Instruments

LM46000PWPR - 60V 0.5A Sync Step-Down Converter | Texas Instruments

LM46000PWPR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM46001PWPR LM46000PWPR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.5 V to 60 V 3.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 1 V to approximately 28 V (adjustable) 1 V to 28 V (Adjustable)
Output Current 1 A continuous —
Tần số chuyển đổi 200 kHz to 2.2 MHz (500 kHz default) —
Quiescent Current (Regulation) 24 µA 24 µA
Control Mode Peak current mode Peak Current Mode
Light-Load Behavior DCM and PFM for high efficiency —
Switching FETs Integrated high-side and low-side MOSFETs —
Hiệu suất >90% typical at moderate loads (per datasheet curves) —
EMI Compliance Meets EN55022 / CISPR 22 conducted emissions EN55022 / CISPR 22
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp HTSSOP-16 (PWP), 5.1 mm × 6.6 mm × 1.2 mm, 0.65 mm pitch HTSSOP-16-EP (PWP) 4.40 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (exposed thermal pad) Surface Mount
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Enable / Soft-Start / PGOOD Yes / Yes / Yes —
Điện áp tối đa đầu ra — 500 mA (0.5 A)
Switching Frequency Range — 200 kHz to 2.2 MHz (500 kHz default)
Light-Load Operation — DCM / PFM
Cân bằng đồng bộ — Integrated
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá