LM5013DDART vs TPS54360DDAR So sánh

So sánh chi tiết song song của LM5013DDART bằng Texas Instruments và TPS54360DDAR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM5013DDART LM5013DDART - 100V 3.5A Non-Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5013DDART - 100V 3.5A Non-Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5013DDART ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS54360DDAR TPS54360DDAR - 60V 3.5A Buck Converter | Texas Instruments

TPS54360DDAR - 60V 3.5A Buck Converter | Texas Instruments

TPS54360DDAR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM5013DDART TPS54360DDAR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Non-synchronous buck (step-down) Step-Down (Buck) Converter
Phạm vi điện áp đầu vào 6 V to 100 V 4.5 V to 60 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V to [DATA_NEEDED: VOUT max] 0.8 V to 58.8 V
Continuous Output Current 3.5 A —
Minimum Controllable On-Time 50 ns —
Internal Soft-Start 3.5 ms (fixed) —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: fSW max] —
Control Mode Peak current mode —
Input UVLO Yes —
Peak Current-Limit Protection Yes —
Tắt nhiệt Yes —
Junction Temperature Range -40 C to +125 C -40C to +150C (TJ)
Hộp 8-Pin SO PowerPAD (DDA) HSOIC (DDA) 8-Pin PowerPAD, 3.90 mm Width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current — 3.5 A
Minimum Peak Inductor Current Limit — 4.5 A
Control Topology — Current Mode
Switching Frequency Range — 100 kHz to 2.5 MHz
Integrated High-Side MOSFET Rds(on) — 92 mOhm
Light Load Mode — Eco-mode (pulse skipping)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (TA)
Số lượng đầu ra — 1
Enable / UVLO — Enable pin with precision threshold
Protection Features — Thermal shutdown, overcurrent protection

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá