LM5163QDDARQ1 vs LM5164QDDARQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của LM5163QDDARQ1 bằng Texas Instruments và LM5164QDDARQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM5163QDDARQ1 LM5163QDDARQ1 - 100V 0.5A Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5163QDDARQ1 - 100V 0.5A Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5163QDDARQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM5164QDDARQ1 LM5164QDDARQ1 - 100V 1A Sync Buck Regulator | Texas Instruments

LM5164QDDARQ1 - 100V 1A Sync Buck Regulator | Texas Instruments

LM5164QDDARQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM5163QDDARQ1 LM5164QDDARQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) DC/DC Converter Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 6 V to 100 V 6 V to 100 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V to 90 V (adjustable) —
Điện áp tối đa đầu ra 0.5 A 1 A
Quiescent Current (typical) 10.5 µA (no-load) —
Switching Frequency Range 75 kHz to 1 MHz —
Minimum Controllable On-Time 50 ns —
MOSFET Configuration Internal high-side and low-side (synchronous) —
Control Mode Peak Current-Mode Control with internal compensation —
Feedback Reference Voltage 1.2 V (typical) —
Bắt đầu mềm Internal 2 ms or external programmable —
Power Good (PGOOD) Output Open-drain —
Hộp 8-pin SO PowerPAD (DDA), 1.27 mm pitch 8-PowerSOIC (SO PowerPAD, DDA, 3.90mm width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 1 AEC-Q100 Grade 1
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu đầu ra — Positive Adjustable
Minimum Output Voltage — 1.2 V
Minimum On-Time — 50 ns
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: switching frequency]
Điện áp yên tĩnh — Ultra-low IQ [DATA_NEEDED: exact value]
Internal Soft-Start Time — 3.5 ms (fixed)
Protection Features — Peak current-limit protection
PGOOD Output — Open-drain PGOOD indicator
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C
Pin Pitch — 1.27 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá