LM5164QDDATQ1 vs LM5164QDDARQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LM5164QDDATQ1 bằng Texas Instruments và LM5164QDDARQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LM5164QDDATQ1 - 100V 1A Sync Buck Converter | Texas Instruments
LM5164QDDATQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
LM5164QDDARQ1 - 100V 1A Sync Buck Regulator | Texas Instruments
LM5164QDDARQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LM5164QDDATQ1 | LM5164QDDARQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (Step-Down) | Synchronous Buck (Step-Down) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 6 V to 100 V | 6 V to 100 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1.2 V to 90 V (adjustable) | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1 A | 1 A |
| Quiescent Current (typ) | 10 uA | — |
| Minimum Controllable On-Time | 50 ns | — |
| Switching Frequency Range | 75 kHz to 1 MHz (adjustable) | — |
| Control Mode | Constant On-Time (COT) with adaptive frequency | — |
| Integrated Switch FETs | Yes (high-side + low-side N-channel) | — |
| Hộp | 8-Pin SO PowerPAD (DDA) - 3.90 mm body width | 8-PowerSOIC (SO PowerPAD, DDA, 3.90mm width) |
| Pin Pitch | 1.27 mm | 1.27 mm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (AEC-Q100 Grade 1) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 Grade 1 | AEC-Q100 Grade 1 |
| Internal Loop Compensation | Yes | — |
| Đầu ra tốt về điện năng | Yes | — |
| Enable / UVLO | Yes (precision threshold) | — |
| Spread Spectrum EMI | Optional (per datasheet) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu đầu ra | — | Positive Adjustable |
| Minimum Output Voltage | — | 1.2 V |
| Minimum On-Time | — | 50 ns |
| Tần số chuyển đổi | — | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Điện áp yên tĩnh | — | Ultra-low IQ [DATA_NEEDED: exact value] |
| Internal Soft-Start Time | — | 3.5 ms (fixed) |
| Protection Features | — | Peak current-limit protection |
| PGOOD Output | — | Open-drain PGOOD indicator |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +125C |