LM5176QPWPTQ1 vs LM5176QPWPRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của LM5176QPWPTQ1 bằng Texas Instruments và LM5176QPWPRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM5176QPWPTQ1 LM5176QPWPTQ1 - 55V 4-Switch Buck-Boost Controller | TI

LM5176QPWPTQ1 - 55V 4-Switch Buck-Boost Controller | TI

LM5176QPWPTQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM5176QPWPRQ1 LM5176QPWPRQ1 - 55V 4-Switch Buck-Boost Controller | TI

LM5176QPWPRQ1 - 55V 4-Switch Buck-Boost Controller | TI

LM5176QPWPRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM5176QPWPTQ1 LM5176QPWPRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage Regulators DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Phạm vi điện áp đầu vào 4.2 V to 55 V 4.2 V to 55 V
Absolute Maximum Input Voltage 60 V —
Cấu trúc Synchronous 4-Switch Buck-Boost Synchronous 4-Switch Buck-Boost Controller
Control Method Current-Mode Control —
Hộp 28-HTSSOP (PWP) 28-HTSSOP (PWP) with PowerPAD
Qualification AEC-Q100 Qualified —
Chức năng Buck-Boost Regulator Positive Output Step-Up/Step-Down —
Number of MOSFETs 4 (High-side and Low-side for Buck and Boost) —
Khoảng điện áp đầu ra [DATA_NEEDED: output voltage range] —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency] 100 kHz to 600 kHz (programmable)
Điện áp đầu ra (tối đa) [DATA_NEEDED: output current max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Number of Phases [DATA_NEEDED: number of phases] —
N Nap kích hoạt [DATA_NEEDED: enable pin] —
Absolute Maximum Input — 60 V
Output — Positive, regulated at/above/below VIN
Control Mode — Current-mode (buck and boost)
Outputs — 1
Light Load Mode — PWM / PFM
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Junction Temperature — -40C to +150C
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Protection Features — Cycle-by-cycle current limit, OVP, thermal shutdown
Applications Grade — Automotive (Q1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá