LM61440Q-Q1 vs LMQ61460AASQRJRRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LM61440Q-Q1 bằng Texas Instruments và LMQ61460AASQRJRRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LM61440-Q1 - 36V, 4A Automotive Low-Noise Buck | Texas Instruments
LM61440Q-Q1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
LMQ61460AASQRJRRQ1 - 36V 6A Automotive Buck Converter
LMQ61460AASQRJRRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LM61440Q-Q1 | LMQ61460AASQRJRRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Step-Down (Buck) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3 V to 36 V | 3 V to 36 V |
| Input Transient Tolerance | 42 V | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 4 A | 6 A |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Kiểu đầu ra | Adjustable | — |
| Integrated MOSFETs | Yes (high-side and low-side) | — |
| Light Load Mode | Pin Selectable | — |
| EMI Performance | Low EMI, optimized for automotive | — |
| Functional Safety | Functional-Safety-Capable documentation available | — |
| Hộp | 14-Pin PowerVFQFN (VQFN-HR, HotRod, RJR) | 14-pin VQFN-HR (RJR) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Qualification | AEC-Q100 (automotive) | — |
| Tần số chuyển đổi | [DATA_NEEDED: switching frequency range] | 2.2 MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Product Type | — | Automotive synchronous step-down DC-DC converter |
| Transient Input Tolerance | — | 42 V for 400 ms load dump |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | 1 V to 34.2 V |
| Integrated Features | — | Integrated high-side and low-side MOSFETs and bypass capacitors |
| EMI Technology | — | MINT (Mitigated Interference and Noise Technology) |
| Dropout Behavior | — | Soft recovery from dropout with output overshoot reduction |
| Điện áp yên tĩnh | — | 6 uA |
| Junction Temperature Range | — | -40 °C to +150 °C |
| Package Features | — | Wettable flanks |
| Output Polarity | — | Positive, adjustable |
| Input Protection Context | — | 42 V transient tolerance supports automotive load-dump protection design |