LM7805L-TA3-T vs LM7812L-TA3-T So sánh

So sánh chi tiết song song của LM7805L-TA3-T bằng NI và LM7812L-TA3-T bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NI
LM7812L-TA3-T LM7812L-TA3-T - 12V 1A Fixed LDO Regulator, TO-220 | UTC

LM7812L-TA3-T - 12V 1A Fixed LDO Regulator, TO-220 | UTC

LM7812L-TA3-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM7805L-TA3-T LM7812L-TA3-T
Thương hiệu NI NI
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type Standard Linear (LDO family) Standard Fixed Positive Linear Regulator (LDO family)
Output Polarity Positive Positive
Output Voltage Type Fixed Fixed
Điện áp đầu ra 5 V (nominal) —
Output Voltage Tolerance ±4% (4.75 V to 5.25 V) —
Điện áp tối đa đầu ra 1 A 1 A
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 35 V 14.5 V to 35 V
Điện áp mất áp 2 V (typical at 1 A) 2 V (typical)
Điện áp yên tĩnh 8 mA (typical) 8 mA (typical)
PSRR (Ripple Rejection) 80 dB at 120 Hz —
Output Noise Voltage 40 uV (typical) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -20 C to +125 C -20 C to +125 C
Protection Features Over Current Protection, Over Temperature Protection —
Hộp TO-220 (3-pin, through-hole) TO-220, 3-pin (TA3-T = TO-220 lead-formed, lead-free, tape packing)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Lead-Free / RoHS Lead Free, ROHS compliant —
Nominal Output Voltage — 12 V
Ripple Rejection (PSRR) — 72 dB at 120 Hz
Tiếng ồn đầu ra — 75 uV (typical)
Tắt nhiệt — Internal (Over-Temperature Protection)
Giới hạn dòng điện — Internal Over-Current Protection
Lead Finish — Lead Free (per UTC datasheet)
Lifecycle Stage — Active
Trạng thái RoHS — Compliant (per JLCPCB listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá