LMQ61460AASQRJRRQ1 vs LM5164QDDARQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LMQ61460AASQRJRRQ1 bằng Texas Instruments và LM5164QDDARQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LMQ61460AASQRJRRQ1 - 36V 6A Automotive Buck Converter
LMQ61460AASQRJRRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
LM5164QDDARQ1 - 100V 1A Sync Buck Regulator | Texas Instruments
LM5164QDDARQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LMQ61460AASQRJRRQ1 | LM5164QDDARQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Automotive synchronous step-down DC-DC converter | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3 V to 36 V | 6 V to 100 V |
| Transient Input Tolerance | 42 V for 400 ms load dump | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 6 A | 1 A |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1 V to 34.2 V | — |
| Tần số chuyển đổi | 2.2 MHz | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Integrated Features | Integrated high-side and low-side MOSFETs and bypass capacitors | — |
| EMI Technology | MINT (Mitigated Interference and Noise Technology) | — |
| Dropout Behavior | Soft recovery from dropout with output overshoot reduction | — |
| Điện áp yên tĩnh | 6 uA | Ultra-low IQ [DATA_NEEDED: exact value] |
| Junction Temperature Range | -40 °C to +150 °C | — |
| Hộp | 14-pin VQFN-HR (RJR) | 8-PowerSOIC (SO PowerPAD, DDA, 3.90mm width) |
| Package Features | Wettable flanks | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Output Polarity | Positive, adjustable | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Input Protection Context | 42 V transient tolerance supports automotive load-dump protection design | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấu trúc | — | Synchronous Buck (Step-Down) |
| Kiểu đầu ra | — | Positive Adjustable |
| Minimum Output Voltage | — | 1.2 V |
| Minimum On-Time | — | 50 ns |
| Internal Soft-Start Time | — | 3.5 ms (fixed) |
| Protection Features | — | Peak current-limit protection |
| PGOOD Output | — | Open-drain PGOOD indicator |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +125C |
| Pin Pitch | — | 1.27 mm |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |