LMQ61480AASQRJRRQ1 vs LMQ61460AASQRJRRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LMQ61480AASQRJRRQ1 bằng Texas Instruments và LMQ61460AASQRJRRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LMQ61480AASQRJRRQ1 - 8A, 36V Automotive Buck | Texas Instruments
LMQ61480AASQRJRRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
LMQ61460AASQRJRRQ1 - 36V 6A Automotive Buck Converter
LMQ61460AASQRJRRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LMQ61480AASQRJRRQ1 | LMQ61460AASQRJRRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (step-down) Converter | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3 V to 36 V | 3 V to 36 V |
| Transient Input Tolerance | 42 V | 42 V for 400 ms load dump |
| Điện áp tối đa đầu ra | 8 A | 6 A |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1 V to 95% of input voltage | 1 V to 34.2 V |
| Kiểu đầu ra | Adjustable or fixed options | — |
| Light-Load Mode | Pin selectable | — |
| Spread Spectrum | Pin selectable | — |
| EMI Optimization | Low-EMI design for automotive (CISPR 25 targeted per TI) | — |
| Qualification | AEC-Q100 automotive qualified | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 16-Pin VQFN (RJR) | 14-pin VQFN-HR (RJR) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Family | LM6x4xx-Q1 pin-compatible 6 A/8 A/10 A buck family | — |
| Tần số chuyển đổi | [DATA_NEEDED: switching frequency] | 2.2 MHz |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | 6 uA |
| On-Resistance (HS FET) | [DATA_NEEDED: high-side FET Rds(on)] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Product Type | — | Automotive synchronous step-down DC-DC converter |
| Integrated Features | — | Integrated high-side and low-side MOSFETs and bypass capacitors |
| EMI Technology | — | MINT (Mitigated Interference and Noise Technology) |
| Dropout Behavior | — | Soft recovery from dropout with output overshoot reduction |
| Junction Temperature Range | — | -40 °C to +150 °C |
| Package Features | — | Wettable flanks |
| Output Polarity | — | Positive, adjustable |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Input Protection Context | — | 42 V transient tolerance supports automotive load-dump protection design |