LMQ66420MC3RXBRQ1 vs LMQ66420MA3RXBRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LMQ66420MC3RXBRQ1 bằng Texas Instruments và LMQ66420MA3RXBRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LMQ66420MC3RXBRQ1 - 36V 2A Low-EMI Automotive Buck | TI
LMQ66420MC3RXBRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
LMQ66420MA3RXBRQ1 - 2A, 36V Automotive Low-EMI Buck Converter | Texas Instruments
LMQ66420MA3RXBRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LMQ66420MC3RXBRQ1 | LMQ66420MA3RXBRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Synchronous buck step-down converter | — |
| Output Current | 2 A | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3 V to 36 V | 3.5 V to 36 V (per datasheet) |
| Output Voltage Configuration | Positive adjustable (fixed) 1V (3.3V) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 1.5 µA | — |
| Số lượng đầu ra | 1 | — |
| Cân bằng đồng bộ | Yes | Yes |
| Integrated VIN Bypass Capacitor | Yes | — |
| Integrated CBOOT Capacitor | Yes | — |
| EMI Mitigation | ZEN 2 ultra-low-EMI technology | — |
| MODE/SYNC Pin | Yes (frequency setting and synchronization) | — |
| Hộp | VQFN-FCRLF (RXB) 14 | 14-PowerTFQFN (VQFN-FCRLF RXB) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to 150°C | -40°C to +150°C |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Family | LMQ664x0-Q1 | — |
| Product Type | — | Synchronous Step-Down (Buck) Converter |
| Cấu trúc | — | Buck |
| Điện áp đầu ra | — | Fixed 3.3 V (adjustable via FB) |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 2 A |
| Quiescent Current (IQ) | — | 1.5 µA |
| Tần số chuyển đổi | — | [DATA_NEEDED: Switching Frequency] |
| EMI Feature | — | Low EMI, integrated VIN bypass and CBOOT capacitors |
| N Nap kích hoạt | — | Yes (active-high) |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |