LMV344QIPWRQ1 vs LMV344IPWR So sánh

So sánh chi tiết song song của LMV344QIPWRQ1 bằng Texas Instruments và LMV344IPWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LMV344QIPWRQ1 LMV344QIPWRQ1 - Quad 1MHz Rail-to-Rail Op-Amp | TI Automotive

LMV344QIPWRQ1 - Quad 1MHz Rail-to-Rail Op-Amp | TI Automotive

LMV344QIPWRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LMV344IPWR LMV344IPWR - Quad 1MHz Rail-to-Rail CMOS Op Amp | TI

LMV344IPWR - Quad 1MHz Rail-to-Rail CMOS Op Amp | TI

LMV344IPWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LMV344QIPWRQ1 LMV344IPWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (Quad) —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Output Current 75 mA (high output current) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.5 V to 5.5 V
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output Rail-to-Rail
Amplifier Type CMOS Operational Amplifier CMOS Operational Amplifier
Automotive Qualification AEC-Q100 (Q1) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 14-TSSOP (PW) 14-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 1 V/us
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] 1 pA (typical, PMOS input)
Quiescent Current (per amplifier) [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 0.25 mV (typical)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Circuits — 4
Gain Bandwidth Product — 1 MHz
Output Current per Channel — 75 mA
Quiescent Current per Amplifier — 100 uA (typical)
Shutdown — Yes
Số lượng chân — 14

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá