LPC11U66JBD48E vs LPC11E66JBD48E So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC11U66JBD48E bằng NXP Semiconductors và LPC11E66JBD48E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC11U66JBD48E LPC11U66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | NXP

LPC11U66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ 64KB MCU | NXP

LPC11U66JBD48E ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC11E66JBD48E LPC11E66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | NXP

LPC11E66JBD48E - 50MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | NXP

LPC11E66JBD48E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC11U66JBD48E LPC11E66JBD48E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller (MCU) 32-bit ARM Microcontroller (MCU)
CPU Core Arm Cortex-M0+ —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Architecture 32-bit —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
SRAM 12 KB 12 KB
Operating Voltage 3.3 V —
Hộp 48-pin LQFP, 7 x 7 mm 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Core Family LPC11Uxx —
Design Positioning Low-cost energy-efficient embedded control —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Peripheral Interfaces [DATA_NEEDED: peripheral interface list] —
Program Memory Type Flash —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
CPU Frequency (max) — 50 MHz
Program Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
On-chip EEPROM — 4 KB
ADC — 12-bit
Số chân — 48
Operating Voltage (typical) — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá